HỘI THẢO VỀ NHIỄM NẤM ASPERGILLUS XÂM LẤN: THÁCH THỨC CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ TỪ THỰC TIỄN LÂM SÀNG TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI
00:00 · 31/01/2026 · ThS Lê Quốc Thịnh-Phó chánh văn phòng, Hội Dược sĩ Bệnh viện Việt Nam · 212 lượt xem

Ngày 30/01/2026, tại Bệnh viện Bạch Mai, Hội thảo “Cập nhật khuyến cáo chẩn đoán, điều trị Aspergillosis xâm lấn và kinh nghiệm thực tiễn” đã được tổ chức với sự tham gia của các chuyên gia hồi sức, hô hấp, truyền nhiễm, huyết học và dược lâm sàng. Hội thảo đã cung cấp nhiều thông tin cập nhật, có giá trị thực tiễn trong bối cảnh bệnh lý này ngày càng phổ biến. Đặc biệt, hội thảo đã đề cập đến hoạt động Dược lâm sàng trong quản lý sử dụng thuốc kháng nấm điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn tại Bệnh viện Bạch Mai được đông đảo cán bộ chuyên môn tham gia hội thảo đánh giá cao.

Những năm gần đây, nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn đang nổi lên như một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng, không chỉ ở nhóm bệnh nhân huyết học mà còn gia tăng rõ rệt ở bệnh nhân hồi sức tích cực, người mắc bệnh hô hấp mạn tính và nhiều bệnh lý nền phức tạp khác.

  • Tác nhân gây bệnh: Phổ biến nhất là Aspergillus fumigatus, lây nhiễm qua đường hô hấp khi hít phải bào tử trong môi trường (đất, lá mục, bụi).
  • Đối tượng nguy cơ: Người ghép tủy, bệnh nhân ung thư đang hóa trị, HIV/AIDS, hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài.
  • Cơ chế: Nấm xâm nhập mạch máu, gây hoại tử, xuất huyết và nhồi máu cơ quan. 
  • Phác đồ điều trị nấm Aspergillus phụ thuộc vào thể bệnh (xâm lấn, mạn tính, hay dị ứng), với thuốc kháng nấm azole (Voriconazole, Itraconazole) là lựa chọn đầu tay. Điều trị kéo dài từ 2-6 tuần (nấm thanh quản) đến vài tháng (nấm phổi mạn tính), đôi khi kết hợp phẫu thuật. Voriconazole là thuốc thường được khuyến cáo cho nấm phổi xâm lấn (IPA). 

Nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn (IPA) là dạng bệnh nghiêm trọng, đe dọa tính mạng khi nấm từ phổi lan rộng sang các cơ quan khác (não, tim, thận) ở người suy giảm miễn dịch nặng. Triệu chứng bao gồm sốt cao, ho ra máu, khó thở và đau ngực. Chẩn đoán dựa trên hình ảnh CT, xét nghiệm vi sinh và điều trị chính bằng các thuốc kháng nấm với lựa chọn đầu tay là Voriconazole (truyền tĩnh mạch hoặc uống). Thuốc thây thế có thể là Amphotericin B liposome, hoặc Isavuconazole. Thời gian từ 6 - 12 tuần hoặc hơn, dựa trên tình trạng suy giảm miễn dịch.

Hiện nay, Nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn không còn là bệnh hiếm gặp mà đã trở thành mối nguy hiện hữu trong các bệnh viện tại Việt Nam. Nhiều ca bệnh điển hình được trình bày tại hội thảo đã cho thấy tính chất đa dạng và phức tạp của nhiễm Aspergillus xâm lấn trong thực tế. Việc nâng cao nhận thức, chủ động nghĩ tới nấm ở các nhóm bệnh nhân nguy cơ, kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, cận lâm sàng và vi sinh, cùng phối hợp đa chuyên khoa là chìa khóa để cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm nấm xâm lấn.

Các chuyên gia cũng cho rằng trong nhiều tình huống lâm sàng, chờ đợi đầy đủ bằng chứng vi sinh có thể khiến người bệnh bỏ lỡ “thời gian vàng” điều trị. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc kháng nấm cũng tiềm ẩn nguy cơ kháng thuốc, tương tác thuốc và độc tính, nhất là ở bệnh nhân nặng, suy gan, suy thận hoặc đang lọc máu. Do đó, giám sát nồng độ thuốc trong máu (TDM) và triển khai chương trình quản lý sử dụng thuốc kháng nấm là yếu tố then chốt nhằm tối ưu hiệu quả và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Lưu ý quan trọng

  • Tương tác thuốc: các Azole có nhiều tương tác, cần theo dõi chức năng gan và men gan mỗi 2 tuần.
  • Điều trị nền: Giảm liều thuốc ức chế miễn dịch nếu có thể.
  • Theo dõi: Chụp X-quang hoặc CT phổi định kỳ để đánh giá đáp ứng.

00:00 · 31/01/2026 · Tác giả: ThS Lê Quốc Thịnh-Phó chánh văn phòng, Hội Dược sĩ Bệnh viện Việt Nam
Bình luận (0)
Đăng nhập | Đăng kí để gửi bình luận
Hiện chưa có bình luận nào, hãy trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết!

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN

với rất nhiều quyền lợi đang chờ đón bạn

ĐĂNG KÝ NGAY

LOGO CÁC ĐƠN VỊ