BỆNH HIẾM (RARE DISEASES) và THUỐC HIẾM (ORPHAN DRUGS)
00:00 · 26/02/2026 · PGS. TS. Lê Văn Truyền, Chủ tịch danh dự VAHP, Nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế · 394 lượt xem

I. Bệnh hiếm (rare disease) là các bệnh có tần suất rất thấp trong dân số chung. Tuy nhiên, tiêu chí xác định khác nhau tùy theo từng quốc gia hoặc khu vực:  

EU:

          ≤ 1/2.000 dân số

Mỹ (FDA):

          < 200.000 người mắc

Nhật Bản:

          < 50.000 người mắc

Trung Quốc:

          < 1/10.000 dân số hoặc < 140.000 người mắc

WHO:

          < 1/2.000 dân số

Bệnh hiếm và chi phí cho thuốc hiếm (rare drug/orphan drug) là gánh nặng bệnh tật toàn cầu (global burden)

  • Số lượng bệnh: Hiện đã xác định trên 6.000–10.000 bệnh hiếm và số bệnh hiếm được phát hiện sẽ ngày càng tiếp tục tăng nhờ công nghệ genomics
  • Số người mắc: Khoảng 300–400 triệu người trên toàn cầu sống với bệnh hiếm, tương đương 3,5–6% dân số thế giới

Đặc điểm dịch tễ học và sinh học

  • Nguồn gốc bệnh: 70–80% bệnh hiếm là do di truyền (genetic)
  • 70% khởi phát ở trẻ em: Nhiều bệnh hiếm gây tử vong sớm hoặc tàn tật nặng ở trẻ em. Nhiều bệnh xuất hiện từ sơ sinh (inborn errors of metabolism, neuromuscular disorders, lysosomal storage disorders…).

Vấn đề chẩn đoán là trở ngại lớn nhất:Chỉ khoảng 50% bệnh nhân được chẩn đoán chính xác

  • 25% bệnh nhân phải mất khoảng 4 năm để chẩn đoán và xác định được bệnh
  • 40–50% bệnh không được chẩn đoán (undiagnosed diseases).

Nguyên nhân: triệu chứng đa dạng, thiếu chuyên gia, thiếu các phòng thí nghiệm xác định gen (genomic testing laboratory)....

II. Điều trị và thuốc hiếm (thuốc mồ côi - orphan drugs):

  • Khoảng trống về điều trị bệnh hiếm rất lớn: Chỉ có khoảng 5% bệnh hiếm có thuốc điều trị được phê duyệt. Đây là một trong các bất cập lớn nhất của y học hiện đại.
  • Chính sách thúc đẩy nghiên cứu thuốc hiếm: Mỹ ban hành đạo luật về thuốc hiếm (Orphan Drug Act, 1983), Cộng đồng Châu Âu ban hành quy chế về thuốc hiếm (EU Orphan Regulation, 2000), Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, WHO đều có chương trình tương tự như: ưu đãi về thuế đối với thuốc hiếm, độc quyền thị trường, quy trình phê duyệt nhanh, rút gọn các thuốc hiếm.

III. Phân bố bệnh hiếm và bất bình đẳng toàn cầu

  • Về dữ liệu: Phần lớn dữ liệu bệnh hiếm đến từ người gốc Âu thiếu dữ liệu châu Á, châu Phi. Nhiều bệnh không được phát hiện do thiếu hệ thống sàng lọc bệnh nhân.
  • Về tiếp cận với bệnh hiếm: Châu Phi và các quốc gia chậm phát triển thiếu cơ sở phân tích gen, thiếu thuốc, không đăng ký và quản lý bệnh nhân.
  • Chi phí chữa bệnh hiếm có thể vài trăm nghìn đến hàng triệu USD cho mỗi bệnh nhân trong một năm.

IV.  Xu hướng khoa học và công nghệ mới

      Các hướng nghiên cứu đột phá:

  • Giải trình tự toàn bộ gen hoặc exome
  • Ứng dụng gen trị liệu (gene therapy), trị liệu CRISPR (CRISPR-based therapies)
  • Liệu pháp RNA (RNA therapeutics)
  • Chẩn đoán bệnh hiếm có hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI-driven rare disease diagnosis)
  • Đăng ký bệnh nhân trên cơ sở dữ liệu đời thực và phân loại điện tử (real-world data registries & digital phenotyping)

V.  Ý nghĩa đối với chính sách y tếcông nghiệp dược

      Bệnh hiếm hiện được coi là:

  • Ưu tiên hàng đầu về y tế công cộng. Số lượng bệnh nhân tuy ít nhưng là vấn đề nghiêm trọng của y tế công cộng. Công nghệ gen sẽ phất hiện số bệnh hiếm ngày càng nhiều
  • Động lực phát triển của sáng tạo công nghệ sinh học (biotech innovation). Việc nghiên cứu - phát triển các thuốc hiếm thể hiện năng lực đổi mới, sáng tạo của công nghiệp dược các quốc gia
  • Thị phần dược phẩm lớn, tỷ lệ tăng trưởng thị trường thuốc hiếm khoảng > 10% hàng năm
  • Hệ thống đăng ký bệnh và đánh giá công nghệ y tế (health technology assessement) là cơ sở để quyết định việc người bệnh được tiếp cận với thuốc hiếm thông qua hệ thống bảo hiểm y tế

VI. Top 100 thuốc hiếm toàn cầu

A. Liệu pháp thay thế enzim và rối loạn chuyển hóa di truyền (Enzyme replacement & genetic metabolic disorders, Lysosomal, metabolic)

  1. Alglucosidase alfa (Myozyme/Lumizyme) – Pompe disease
  2. Imiglucerase – Gaucher disease
  3. Velaglucerase alfa – Gaucher disease
  4. Taliglucerase alfa – Gaucher disease
  5. Laronidase – MPS I
  6. Idursulfase – MPS II
  7. Galsulfase – MPS VI
  8. Elosulfase alfa – MPS IV
  9. Asfotase alfa – Hypophosphatasia
  10. Sebelipase alfa – LAL deficiency
  11. Cerliponase alfa – CLN2 disease
  12. Miglustat – Niemann–Pick type C
  13. Nitisinone – Tyrosinemia
  14. Carglumic acid – NAGS deficiency
  15. Elapegademase – ADA-SCID
  16. Pegademase bovine – ADA-SCID
  17. Patisiran – hATTR amyloidosis
  18. Inotersen – hATTR amyloidosis
  19. Voxelotor – Sickle cell disease
  20. Crizanlizumab – Sickle cell disease

B. Các bệnh hiếm về thần kinh – cơ và thoái hóa thần kinh (Neuromuscular & neurodegenerative rare diseases)

  1. Eteplirsen – Duchenne muscular dystrophy
  2. Golodirsen – DMD
  3. Casimersen – DMD
  4. Nusinersen – Spinal muscular atrophy (SMA)
  5. Risdiplam – SMA
  6. Onasemnogene abeparvovec (Zolgensma) – SMA gene therapy
  7. Tafamidis – ATTR cardiomyopathy
  8. Eculizumab – PNH / NMOSD
  9. Ravulizumab – PNH
  10. Siponimod – rare MS forms
  11. Cladribine – rare MS subtypes

C. Các bệnh hiếm về máu và miễn dịch (Hematology & rare immunology)

  1. Factor VIII recombinant products – Hemophilia A
  2. Factor IX recombinant products – Hemophilia B
  3. Emicizumab – Hemophilia A
  4. Efanesoctocog alfa – Hemophilia A
  5. Caplacizumab – TTP
  6. Fostamatinib – ITP
  7. Lenalidomide – Multiple myeloma
  8. Daratumumab – Multiple myeloma
  9. Imatinib – CML & rare GIST

D. Các bệnh ung thư hiếm gặp (Rare cancers - oncology orphan drugs)

  1. Imbruvica (ibrutinib) – CLL/MCL
  2. Revlimid (lenalidomide) – MM
  3. Darzalex (daratumumab) – MM
  4. Trikafta (elexacaftor/tezacaftor/ivacaftor) – CF
  5. Jakafi (ruxolitinib) – Myelofibrosis
  6. Hemlibra – Hemophilia A
  7. Lynparza (olaparib) – ung thư buồng trứng
  8. Keytruda (pembrolizumab) – chỉ định cho ung thư hiếm (rare cancer indications)
  9. Opdivo (nivolumab) – bệnh ung thư hiếm
  10. Gleevec (imatinib) – GIST
  11. Venclexta (venetoclax) – AML/CLL
  12. Tecartus (brexucabtagene autoleucel) – CAR-T
  13. Yescarta (axicabtagene ciloleucel) – CAR-T
  14. Kymriah (tisagenlecleucel) – CAR-T
  15. Blincyto (blinatumomab) – ALL
  16. Adcetris (brentuximab vedotin) – Hodgkin lymphoma
  17. Xtandi (enzalutamide) – ung thư hiếm tuyến tiền liệt  (rare prostate cancer)
  18. Rucaparib – ung thư buồng trứng (ovarian cancer)
  19. Talazoparib – ung thư buồng trứng (ovarian cancer)
  20. Tazemetostat – epithelioid sarcoma

E. Các bệnh hiếm về phối và tim mạch (Rare pulmonary & cardiovascular diseases)

  1. Ivacaftor – cystic fibrosis
  2. Tezacaftor – CF
  3. Lumacaftor – CF
  4. Bosentan – PAH
  5.  Ambrisentan – PAH
  6. Riociguat – PAH
  7. Epoprostenol – PAH
  8. Macitentan – PAH
  9. Pirfenidone – IPF
  10. Nintedanib – IPF

F. Các bệnh hiếm về viêm và bệnh tự miễn (Rare inflammatory & autoimmune diseases)

  1. Canakinumab – CAPS
  2. Anakinra – autoinflammatory diseases
  3. Tocilizumab – rare IL-6 syndromes
  4. Ustekinumab – rare psoriasis syndromes
  5. Dupilumab – rare eosinophilic diseases
  6. Belimumab – lupus

G. Các bệnh hiến về nội tiết và chuyển hóa (Rare endocrine & metabolic diseases)

  1. Pegvisomant – Acromegaly
  2. Mifepristone (Korlym) – Cushing syndrome
  3. Lanreotide – acromegaly, neuroendocrine tumors
  4. Octreotide – neuroendocrine tumors
  5. Pasireotide – Cushing disease

H. Trị liệu gen và RNA tiên tiến, thế hệ thuốc hiếm mới (Gene & RNA advanced therapies, Next-generation orphan drugs)

  1.  Luxturna (voretigene neparvovec) – retinal dystrophy
  2.  Zynteglo (betibeglogene autotemcel) – beta-thalassemia
  3. Casgevy (exa-cel) – SCD/thalassemia CRISPR
  4.  Skysona – cerebral ALD
  5. Roctavian – hemophilia A gene therapy
  6.  Spinraza – antisense therapy (already above)
  7. Onpattro – RNAi therapy (already above)

 I. Các bệnh nhi khoa hiếm và siêu hiếm (Rare pediatric & ultra-rare disorders)

  1. Deflazacort – DMD
  2. Diazoxide – hyperinsulinism
  3.  Everolimus – TSC
  4. Sirolimus – LAM
  5.  Propranolol (orphan pediatric use) – hemangioma
  6. Cysteamine – cystinosis
  7.  Amifampridine – Lambert–Eaton syndrome

J. Các loại thuốc hiếm khác (Miscellaneous landmark orphan drugs)

  1. Tafenoquine – thuốc hiếm dự phogf sốt rét
  2.  Tafamidis – ATTR
  3. Givosiran – acute hepatic porphyria
  4. Ravulizumab – PNH
  5. Sotorasib – rare KRAS G12C cancers

Cho đến nay, FDA đã phê duyệt khoảng 600 thuốc hiếm, chủ yếu ở nhóm thuốc ung thư, chuyển hóa gen, huyết học và thần kinh.

Một số thuốc hiếm như eculizumab, thuốc trong liệu pháp thay thế emzim (enzyme replacement therapies) trở thành các thuốc “bom tấn” (blockbuster) doanh số trên 1 tỷ US mỗi năm dù quần thể bệnh nhân rất nhỏ.

Hiện nay, FDA đang ban hành chương trình thúc đẩy nghiên cứu -phát triển các biện pháp trị liệu cho các bệnh siêu hiếm vì khó có thể tuyển dụng người tình nguyện thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III cho các thuốc điều trị các bệnh siêu hiếm (ultra – rare disease).

Ngày Quốc Tế Bệnh Hiếm được tổ chức vào ngày cuối cùng của tháng 2 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng và chính sách về các bệnh hiếm ảnh hưởng đến cuộc sống người bệnh và gia đình.

Năm 2026, ngày 28 tháng 2 là NGÀY BỆNH HIẾM. Sẽ diễn ra cuộc mít tinh hưởng ứng Ngày quốc tế bệnh hiếm năm 2026 do Bộ Y tế tổ chức. Bộ Y tế cũng  quyết định thành lập Ban Chỉ đạo tăng cường quản lý bệnh hiếm tại Việt Nam gồm 22 thành viên do PGS TS Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế làm Trưởng Ban.

Sau đó sẽ có Hội thảo chuyên đề “Xây dựng danh mục bệnh hiếm và định hướng giải pháp tài chính cho thuốc hiếm tại Việt Nam” do Bộ Y tế phối hợp với Trung tâm nghiên cứu và đánh giá kinh tế y tế (HERAC) đồng tổ chức.

 

00:00 · 26/02/2026 · Tác giả: PGS. TS. Lê Văn Truyền, Chủ tịch danh dự VAHP, Nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế
Bình luận (0)
Đăng nhập | Đăng kí để gửi bình luận
Hiện chưa có bình luận nào, hãy trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết!

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN

với rất nhiều quyền lợi đang chờ đón bạn

ĐĂNG KÝ NGAY

LOGO CÁC ĐƠN VỊ